Một trong những trải nghiệm thú vị nhất khi du học Nga chính là việc kết bạn và hòa nhập vào đời sống thường nhật của người dân xứ sở bạch dương. Nếu bạn nghĩ tiếng Nga chỉ có mỗi từ “друг” (bạn bè) để nói về tình bạn thì… còn lâu nhé! Người Nga có rất nhiều cách để gọi “bạn”, và mỗi cách lại mang theo sắc thái, mức độ thân thiết và hoàn cảnh sử dụng rất riêng.
Dưới đây là 10 từ thông dụng nhất mà người Nga sử dụng khi nói về bạn bè – từ kiểu “anh em chí cốt” đến kiểu “quen sơ sơ ngoài đường thôi nha!”. Hiểu và dùng được những cách gọi này, bạn không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Nga, mà còn dễ dàng chiếm được cảm tình của bạn bè bản xứ khi du học Nga đấy!
Брат (brat) – Anh em ruột thịt
“Người anh em”, “Anh giai”, “Ông em”, “Huynh đệ”
Từ này có nghĩa đen là “anh/em trai”, nhưng trong đời sống hằng ngày, người Nga dùng “брат” để gọi những người bạn cực kỳ thân thiết, từng cùng nhau vượt qua khó khăn, thử thách. Có thể gọi thân mật hơn bằng “братишка” (brat-ishka), còn “братан” thì nghe vừa gần gũi vừa trang trọng, như kiểu “huynh đệ” vậy. Ngoài ra, người Nga từ vùng Kavkaz, những người theo đạo Hồi, coi tất cả những người theo đạo Hồi khác là “anh em” và thậm chí còn lạm dụng từ này một chút, đặc biệt là với người lạ.
Đôi khi bạn có thể bị người lạ gọi “brat” trên phố – nhưng trong hầu hết các trường hợp, có khi họ chỉ đang muốn xin… điếu thuốc hay vài đồng lẻ thôi!
Друг (droog) – Người bạn đúng nghĩa
“Bạn thân”, “Bạn chí cốt”, “Cạ cứng”
Đây là từ cơ bản nhất, phổ biến nhất để gọi “bạn” trong tiếng Nga. Tuy nhiên, từ “друг” có hàng loạt biến thể: дружбан, друган, дружище – tất cả đều nhấn mạnh sự thân thiết. Trong thang đo mức độ tình bạn, thì “друг” là cấp cao, chỉ sau mỗi “брат”.
Khi một người lạ gọi bạn là “droog” trên phố, nhiều khả năng họ đang muốn thể hiện rằng họ “thân thiện” thôi.
Кореш (koresh) – Bạn thân kiểu “giang hồ”
“Bạn nối khố”, “Chiến hữu”, “Cạ bền”
Từ này có nguồn gốc từ Yiddish – ngôn ngữ của người Do Thái – và ban đầu được dùng trong giới tội phạm Nga. Trong tiếng Yiddish, ‘korev’ có nghĩa là ‘người thân’. Thời điểm đầu thế kỷ 20, giới tội phạm Nga có nhiều người Do Thái nói tiếng Yiddish, nên từ của họ đã du nhập vào tiếng Nga. Tuy nhiên, ngày nay “кореш” đã trở thành cách gọi bạn bè rất đời thường, mang ý nghĩa là “người bạn cực thân”, kiểu từng trải qua “sinh tử có nhau”.
Земляк (zemlyak) – Đồng hương
“Đồng hương”, “Bạn đồng khói lửa”, “Người cùng xứ”
Từ “земляк” nghĩa là “người từ cùng mảnh đất”. Ở Nga – một đất nước rộng lớn – việc gặp một người từ cùng tỉnh hay thành phố có thể tạo nên sự gắn bó đặc biệt. Những người đi làm và sống ở Moscow hoặc Saint Petersburg, nhưng gốc gác đến từ các thành phố và thị trấn khác của Nga thường kết bạn với những người đồng hương. Người ta thậm chí gọi nhau thân mật là “земеля”.
Старик (starik) – Ông già
“Lão”, “Mụ”, “Cụ”, “Thím”
Dù nghĩa đen là “ông già”, nhưng trong hội bạn bè nam, đây là cách gọi thân mật, thể hiện mối quan hệ lâu năm. Có khi người lớn tuổi gọi người nhỏ tuổi là “starik” để trêu đùa nữa. Tuyệt đối không dùng với nữ nhé – vì gọi ai là “старуха” (mụ già) thì là một sự xúc phạm, có thể… mất bạn như chơi đấy!
Кент (kent) – Bạn nằm lòng
“Cạ ruột”, “Bạn nối khố”, “Chiến hữu”
Giống như “коresh”, từ này cũng bắt nguồn từ Yiddish. “Кент” có nghĩa là “người biết rõ [mình]” gợi ra một mối quan hệ rất gần gũi, kiểu hai người đã “đồng cam cộng khổ”. Từ này cũng được mượn từ ngôn ngữ của tội phạm và vẫn được sử dụng ở trong cộng đồng đó. Nhưng cũng thường dùng trong nhóm bạn thân thiết, đặc biệt là trong các hoàn cảnh “không cần nói nhiều, hiểu luôn”.
Кирюха (kiryukha) – Bạn rượu
“Bạn nhậu”, “Bạn lai rai”, “Chiến hữu quán cóc”
Xuất phát từ từ lóng “кирять” – nghĩa là “uống rượu”, từ này chỉ những người bạn thường xuyên tụ tập “nâng chén tiêu sầu”. Không nhất thiết phải là bạn thân trong cuộc sống, nhưng đã gặp là vui, là cụng ly tới bến.
Приятель (priyatel) – Bạn xã giao
“Bạn xã giao”, “Bạn cho biết mặt”, “Quen quen vậy thôi”
Từ này chỉ mối quan hệ hời hợt, mới quen, chưa đủ thân thiết để gọi là bạn. Thường là người cùng học, cùng làm nhưng chưa đạt đến ngưỡng bạn bè. Dùng từ này cũng lịch sự, nhưng đừng kỳ vọng nhiều. ‘Priyatel’ có thể trở thành bạn bè, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Товарищ (tovarisch) – Đồng chí
“Đồng chí”, “Đồng đội”, “Bạn cùng chí hướng”
Bắt nguồn từ từ ‘tovar’ (‘sản phẩm’), ‘tovarisch’ ban đầu được sử dụng ở Nga để chỉ đối tác trong công việc. Nhưng, vào thời Xô Viết, nó đã trở thành một hình thức xưng hô phổ biến đối với những người ở Liên Xô – và không chỉ đàn ông; phụ nữ cũng có thể được gọi là ‘tovarisch’. Ngày nay, nó mang tính lịch sử và trang trọng nhiều hơn là cảm xúc cá nhân, giống như kiểu ‘priyatel’, nhưng trang trọng hơn. Gần giống như khi ta gọi “đồng chí” trong văn bản hành chính vậy.
Знакомый (znakomyi) – Có biết
“Gặp gỡ đôi lần”, “Có nhớ mặt”, “Biết qua”
Từ này mang sắc thái xa cách nhất trong danh sách. Khi bạn gọi ai đó là “знакомый”, tức là bạn biết họ, thấy nhau vài lần, nhưng hầu như không có tiếp xúc. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là “biết để đấy”.
